image

/ˈɪmɪdʒ/
Âm tiết im·age
Trọng âm IM-age

Phân tích Phonics

im
/ɪm/
i ngắn
age
/ɪdʒ/
g mềm

Nghĩa

hình ảnh

Tham chiếu phát âm

💡

im=/ɪm/(impossible) + age=/ɪdʒ/(village)

Ví dụ

This image is very clear.

Hình ảnh này rất rõ nét.