illusory

/ɪˈluːsəri/
Âm tiết il·lu·so·ry
Trọng âm il-LU-so-ry

Phân tích Phonics

il
/ɪl/
i ngắn
lu
/luː/
u_e dài
sor
/sər/
schwa r
y
/i/
y nguyên i

Nghĩa

ảo tưởng, không có thật

Tham chiếu phát âm

💡

il=/ɪl/(ill) + lu=/luː/(loo) + sor=/sər/(doctor) + y=/i/(happy)

Ví dụ

The sense of security was illusory.

Cảm giác an toàn đó chỉ là ảo tưởng.