illusion

/ɪˈluːʒən/
Âm tiết il·lu·sion
Trọng âm il-LU-sion

Phân tích Phonics

il
/ɪl/
i ngắn
lu
/luː/
u_e dài
sion
/ʒən/
sion

Nghĩa

ảo tưởng, ảo giác

Tham chiếu phát âm

💡

il=/ɪl/(ill) + lu=/luː/(blue) + sion=/ʒən/(vision)

Ví dụ

The magician created the illusion of floating in the air.

Nhà ảo thuật đã tạo ra ảo giác đang bay trên không.