illumination
/ɪˌluːmɪˈneɪʃən/
Âm tiết il·lu·mi·na·tion
Trọng âm il-lu-mi-NA-tion
Phân tích Phonics
il
/ɪl/
i ngắn
lu
/luː/
u_e dài
mi
/mɪ/
i ngắn
na
/neɪ/
a_e dài
tion
/ʃən/
đuôi tion
Nghĩa
sự chiếu sáng; sự khai sáng
Tham chiếu phát âm
💡
il=/ɪl/(ill) + lu=/luː/(loop) + mi=/mɪ/(mint) + na=/neɪ/(name) + tion=/ʃən/(nation)
Ví dụ
The illumination in the room is soft and warm.
Ánh sáng trong phòng dịu và ấm.