illicit
/ɪˈlɪsɪt/
Âm tiết il·lic·it
Trọng âm il-LIC-it
Phân tích Phonics
i
/ɪ/
i ngắn
ll
/l/
phụ âm đôi
i
/ɪ/
i ngắn
c
/s/
c mềm
it
/ɪt/
i ngắn
Nghĩa
bất hợp pháp
Tham chiếu phát âm
💡
i=/ɪ/(sit) + ll=/l/(ball) + i=/ɪ/(sit) + c=/s/(city) + it=/ɪt/(sit)
Ví dụ
The police arrested him for selling illicit drugs.
Cảnh sát đã bắt giữ anh ta vì buôn bán ma túy bất hợp pháp.