illegible

/ɪˈlɛdʒəbəl/
Âm tiết il·leg·i·ble
Trọng âm il-LEG-i-ble

Phân tích Phonics

il
/ɪl/
i ngắn
leg
/lɛdʒ/
g mềm
i
/ɪ/
schwa
ble
/bəl/
âm tiết -le

Nghĩa

khó đọc, không thể đọc được

Tham chiếu phát âm

💡

il=/ɪl/(ill) + leg=/lɛdʒ/(legend) + i=/ɪ/(sit) + ble=/bəl/(table)

Ví dụ

His handwriting was so illegible that no one could read it.

Chữ viết của anh ấy khó đọc đến mức không ai đọc được.