ill

/ɪl/
Âm tiết ill
Trọng âm ILL

Phân tích Phonics

i
/ɪ/
i ngắn
ll
/l/
chữ câm

Nghĩa

ốm; không khỏe

Tham chiếu phát âm

💡

i=/ɪ/(sit) + ll=/l/(bell)

Ví dụ

She feels ill today.

Hôm nay cô ấy cảm thấy không khỏe.