ignorance

/ˈɪɡnərəns/
Âm tiết ig·no·rance
Trọng âm IG-no-rance

Phân tích Phonics

ig
/ɪɡ/
i ngắn
no
/nə/
schwa
rance
/rəns/
âm er

Nghĩa

sự thiếu hiểu biết, ngu dốt

Tham chiếu phát âm

💡

ig=/ɪɡ/(ignore) + no=/nə/(connect) + rance=/rəns/(entrance)

Ví dụ

Ignorance of the law is no excuse.

Sự thiếu hiểu biết về pháp luật không phải là lý do bào chữa.