ignite
/ɪɡˈnaɪt/
Âm tiết ig·nite
Trọng âm ig-NITE
Phân tích Phonics
ig
/ɪɡ/
i ngắn
nite
/naɪt/
i_e dài
Nghĩa
đốt cháy; khơi dậy, kích hoạt
Tham chiếu phát âm
💡
ig=/ɪɡ/(big) + nite=/naɪt/(night)
Ví dụ
A single spark can ignite a fire.
Chỉ một tia lửa nhỏ cũng có thể đốt cháy ngọn lửa lớn.