idly

/ˈaɪdli/
Âm tiết id·ly
Trọng âm ID-ly

Phân tích Phonics

i
/aɪ/
i_e dài
d
/d/
âm d
ly
/li/
hậu tố ly

Nghĩa

một cách lười biếng; nhàn rỗi

Tham chiếu phát âm

💡

i=/aɪ/(time) + d=/d/(dog) + ly=/li/(happily)

Ví dụ

He sat idly by the window all afternoon.

Anh ấy ngồi nhàn rỗi bên cửa sổ suốt buổi chiều.