idiotic
/ˌɪdiˈɑːtɪk/
Âm tiết i·di·ot·ic
Trọng âm i-di-OT-ic
Phân tích Phonics
i
/ɪ/
i ngắn
di
/di/
âm tên chữ
ot
/ɑːt/
o ngắn
ic
/ɪk/
schwa
Nghĩa
ngu ngốc, dại dột
Tham chiếu phát âm
💡
i=/ɪ/(sit) + di=/di/(dinner) + ot=/ɑːt/(hot) + ic=/ɪk/(music)
Ví dụ
It was an idiotic mistake that cost him the job.
Đó là một sai lầm ngu ngốc khiến anh ta mất việc.