idiomatic
/ˌɪdiəˈmætɪk/
Âm tiết i·di·o·mat·ic
Trọng âm id-i-o-MAT-ic
Phân tích Phonics
i
/ɪ/
i ngắn
di
/di/
chữ nguyên âm
o
/ə/
schwa
mat
/mæt/
a ngắn
ic
/ɪk/
schwa
Nghĩa
thuộc thành ngữ; tự nhiên theo ngôn ngữ
Tham chiếu phát âm
💡
i=/ɪ/(sit) + di=/di/(dinner) + o=/ə/(about) + mat=/mæt/(mat) + ic=/ɪk/(basic)
Ví dụ
She speaks idiomatic English like a native speaker.
Cô ấy nói tiếng Anh rất tự nhiên như người bản xứ.