ideology
/ˌaɪdiˈɒlədʒi/
Âm tiết i·de·ol·o·gy
Trọng âm i-de-OL-o-gy
Phân tích Phonics
i
/aɪ/
âm tên chữ
de
/di/
schwa yếu
ol
/ɒl/
o ngắn
o
/ə/
schwa
gy
/dʒi/
g mềm
Nghĩa
hệ tư tưởng, hệ thống tư tưởng
Tham chiếu phát âm
💡
i=/aɪ/(ice) + de=/di/(detail) + ol=/ɒl/(doll) + o=/ə/(about) + gy=/dʒi/(energy)
Ví dụ
His political ideology strongly influences his decisions.
Hệ tư tưởng chính trị của anh ấy ảnh hưởng mạnh đến các quyết định của anh.