identity

/aɪˈdɛntɪti/
Âm tiết i·den·ti·ty
Trọng âm i-DEN-ti-ty

Phân tích Phonics

i
/aɪ/
i-e dài
den
/dɛn/
e ngắn
ti
/tɪ/
i ngắn
ty
/ti/
chữ câm

Nghĩa

bản sắc; danh tính

Tham chiếu phát âm

💡

i=/aɪ/(ice) + den=/dɛn/(den) + ti=/tɪ/(tip) + ty=/ti/(city)

Ví dụ

She is trying to understand her cultural identity.

Cô ấy đang cố gắng hiểu bản sắc văn hóa của mình.