identify

/aɪˈdɛntɪfaɪ/
Âm tiết i·den·ti·fy
Trọng âm i-DEN-ti-fy

Phân tích Phonics

i
/aɪ/
i_e dài
den
/dɛn/
e ngắn
ti
/tɪ/
i ngắn
fy
/faɪ/
y dài

Nghĩa

nhận dạng; xác định

Tham chiếu phát âm

💡

i=/aɪ/(I) + den=/dɛn/(den) + ti=/tɪ/(tip) + fy=/faɪ/(fly)

Ví dụ

The scientist can identify the virus quickly.

Nhà khoa học có thể nhanh chóng nhận dạng vi-rút đó.