idealism
/aɪˈdiːəˌlɪzəm/
Âm tiết i·de·al·ism
Trọng âm i-DE-al-ism
Phân tích Phonics
i
/aɪ/
i_e dài
de
/diː/
e câm
a
/ə/
schwa
l
/l/
âm l
ism
/ɪzəm/
hậu tố ism
Nghĩa
chủ nghĩa lý tưởng
Tham chiếu phát âm
💡
i=/aɪ/(time) + de=/diː/(deep) + a=/ə/(about) + l=/l/(lip) + ism=/ɪzəm/(criticism)
Ví dụ
Her idealism inspires others to believe in a better future.
Chủ nghĩa lý tưởng của cô ấy truyền cảm hứng cho mọi người tin vào một tương lai tốt đẹp hơn.