icy
/ˈaɪsi/
Âm tiết i·cy
Trọng âm I-cy
Phân tích Phonics
i
/aɪ/
i_e dài
cy
/si/
c mềm
Nghĩa
phủ băng; rất lạnh
Tham chiếu phát âm
💡
i=/aɪ/ (ice) + cy=/si/ (fancy)
Ví dụ
The road is icy in the winter.
Con đường bị đóng băng vào mùa đông.