iceberg

/ˈaɪs.bɜːrɡ/
Âm tiết ice·berg
Trọng âm ICE-berg

Phân tích Phonics

ice
/aɪs/
i_e dài
berg
/bɜːrɡ/
âm r

Nghĩa

tảng băng trôi

Tham chiếu phát âm

💡

ice=/aɪs/(ice) + ber=/bɜːr/(her) + g=/g/(go)

Ví dụ

The ship carefully avoided the iceberg.

Con tàu đã cẩn thận tránh tảng băng trôi.