ice
/aɪs/
Âm tiết ice
Trọng âm ICE
Phân tích Phonics
i
/aɪ/
i_e dài
ce
/s/
c mềm
Nghĩa
nước đá
Tham chiếu phát âm
💡
i=/aɪ/(time) + ce=/s/(city)
Ví dụ
Put some ice in the drink.
Cho một ít đá vào đồ uống.
nước đá
i=/aɪ/(time) + ce=/s/(city)
Put some ice in the drink.
Cho một ít đá vào đồ uống.