hysterical
/hɪˈstɛrɪkəl/
Âm tiết hys·ter·i·cal
Trọng âm hys-TER-i-cal
Phân tích Phonics
hys
/hɪs/
y ngắn
ter
/stɛr/
er uốn lưỡi
i
/ɪ/
i ngắn
cal
/kəl/
schwa
Nghĩa
quá khích; xúc động hoặc buồn cười đến mức mất kiểm soát
Tham chiếu phát âm
💡
hys=/hɪs/(hiss) + ter=/stɛr/(stereo) + i=/ɪ/(sit) + cal=/kəl/(medical)
Ví dụ
The audience found the comedian absolutely hysterical.
Khán giả thấy diễn viên hài đó cực kỳ buồn cười.