hypothetical
/ˌhaɪpəˈθetɪkəl/
Âm tiết hy·po·thet·i·cal
Trọng âm hy-po-THET-i-cal
Phân tích Phonics
hy
/haɪ/
y làm nguyên âm
po
/pə/
schwa
thet
/θet/
th vô thanh
i
/ɪ/
i ngắn
cal
/kəl/
schwa
Nghĩa
giả định, mang tính giả thuyết
Tham chiếu phát âm
💡
hy=/haɪ/(high) + po=/pə/(support) + thet=/θet/(theatre) + i=/ɪ/(sit) + cal=/kəl/(logical)
Ví dụ
This is only a hypothetical situation.
Đây chỉ là một tình huống giả định.