hyphenate
/ˈhaɪfəneɪt/
Âm tiết hy·phen·ate
Trọng âm HY-phen-ate
Phân tích Phonics
hy
/haɪ/
y làm nguyên âm
phen
/fən/
âm ph
ate
/eɪt/
a_e dài
Nghĩa
nối bằng dấu gạch nối
Tham chiếu phát âm
💡
hy=/haɪ/(high) + ph=/f/(phone) + a_e=/eɪ/(late)
Ví dụ
You should hyphenate this compound adjective.
Bạn nên nối tính từ kép này bằng dấu gạch nối.