hygiene
/ˈhaɪ.dʒiːn/
Âm tiết hy·giene
Trọng âm HY-giene
Phân tích Phonics
hy
/haɪ/
i dài
giene
/dʒiːn/
g mềm
Nghĩa
vệ sinh
Tham chiếu phát âm
💡
hy=/haɪ/(hi) + giene=/dʒiːn/(gene)
Ví dụ
Good hygiene is important for staying healthy.
Vệ sinh tốt rất quan trọng để giữ gìn sức khỏe.