hybrid
/ˈhaɪbrɪd/
Âm tiết hy·brid
Trọng âm HY-brid
Phân tích Phonics
hy
/haɪ/
y dài
brid
/brɪd/
i ngắn
Nghĩa
vật lai; sự kết hợp của hai yếu tố khác nhau
Tham chiếu phát âm
💡
hy=/haɪ/(hi) + brid=/brɪd/(rid)
Ví dụ
A hybrid car uses both electricity and gasoline.
Xe hybrid sử dụng cả điện và xăng.