hutch

/hʌtʃ/
Âm tiết hutch
Trọng âm HUTCH

Phân tích Phonics

h
/h/
âm h
u
/ʌ/
u ngắn
tch
/tʃ/
âm tch

Nghĩa

tủ nhỏ; chuồng nhỏ cho động vật

Tham chiếu phát âm

💡

u=/ʌ/(cup) + tch=/tʃ/(match)

Ví dụ

The rabbit slept in its hutch.

Con thỏ ngủ trong chuồng nhỏ của nó.