hut

/hʌt/
Âm tiết hut
Trọng âm HUT

Phân tích Phonics

h
/h/
th vô thanh
u
/ʌ/
u ngắn
t
/t/
th vô thanh

Nghĩa

túp lều nhỏ

Tham chiếu phát âm

💡

u=/ʌ/(âm u trong cup)

Ví dụ

They built a small hut near the river.

Họ xây một túp lều nhỏ gần con sông.