hurtful
/ˈhɜːrtfəl/
Âm tiết hurt·ful
Trọng âm HURT-ful
Phân tích Phonics
hurt
/hɜːrt/
r控元音
ful
/fəl/
schwa
Nghĩa
gây tổn thương, gây đau đớn
Tham chiếu phát âm
💡
hurt=/hɜːrt/(hurt) + ful=/fəl/(helpful)
Ví dụ
His words were very hurtful to her.
Lời nói của anh ấy rất gây tổn thương cho cô ấy.