hurt
/hɜːrt/
Âm tiết hurt
Trọng âm HURT
Phân tích Phonics
h
/h/
th vô thanh
ur
/ɜːr/
r控元音
t
/t/
th vô thanh
Nghĩa
làm đau; vết đau
Tham chiếu phát âm
💡
ur=/ɜːr/(turn)
Ví dụ
My arm still hurts.
Cánh tay tôi vẫn còn đau.