hurry

/ˈhɝi/
Âm tiết hur·ry
Trọng âm HUR-ry

Phân tích Phonics

h
/h/
phụ âm h
ur
/ɝ/
r控元音
ry
/i/
y âm i

Nghĩa

vội vàng

Tham chiếu phát âm

💡

hur=/hɝ/(furry) + ry=/i/(happy)

Ví dụ

Please hurry, or we will be late.

Làm ơn hãy nhanh lên, nếu không chúng ta sẽ muộn.