hurricane

/ˈhʌrɪkeɪn/
Âm tiết hur·ri·cane
Trọng âm HUR-ri-cane

Phân tích Phonics

hur
/hʌr/
r控元音
ri
/ɪ/
i ngắn
cane
/keɪn/
a_e dài

Nghĩa

bão lớn, bão nhiệt đới rất mạnh

Tham chiếu phát âm

💡

hur=/hʌr/(hurt) + ri=/ɪ/(sit) + cane=/keɪn/(cane)

Ví dụ

The hurricane caused serious damage along the coast.

Cơn bão lớn đã gây thiệt hại nghiêm trọng cho vùng ven biển.