hurl
/hɝːl/
Âm tiết hurl
Trọng âm HURL
Phân tích Phonics
h
/h/
phụ âm h
ur
/ɝː/
r控元音
l
/l/
âm l
Nghĩa
ném mạnh
Tham chiếu phát âm
💡
ur=/ɝː/(hurt) + l=/l/(ball)
Ví dụ
He hurled the stone across the river.
Anh ấy ném mạnh hòn đá qua sông.