hurdle
/ˈhɜːrdl/
Âm tiết hur·dle
Trọng âm HUR-dle
Phân tích Phonics
hur
/hɜːr/
r控元音
dle
/dəl/
âm tiết -le
Nghĩa
chướng ngại; rào cản
Tham chiếu phát âm
💡
ur=/ɜːr/(turn) + dle=/dəl/(candle)
Ví dụ
Lack of money was the biggest hurdle for the project.
Thiếu tiền là rào cản lớn nhất của dự án.