humorous

/ˈhjuːmərəs/
Âm tiết hu·mor·ous
Trọng âm HU-mor-ous

Phân tích Phonics

hu
/hjuː/
u_e dài
mor
/mər/
âm or
ous
/əs/
schwa yếu

Nghĩa

hài hước, dí dỏm

Tham chiếu phát âm

💡

hu=/hjuː/(huge) + mor=/mər/(murder) + ous=/əs/(famous)

Ví dụ

He is a humorous teacher who makes students laugh.

Anh ấy là một giáo viên hài hước khiến học sinh bật cười.