humiliation
/hjuːˌmɪlɪˈeɪʃən/
Âm tiết hu·mil·i·a·tion
Trọng âm hu-mil-i-A-tion
Phân tích Phonics
hu
/hjuː/
u_e dài
mil
/mɪl/
i ngắn
i
/ɪ/
nguyên âm ngắn
a
/eɪ/
chữ nguyên âm
tion
/ʃən/
đuôi tion
Nghĩa
sự làm nhục, cảm giác bị sỉ nhục
Tham chiếu phát âm
💡
hu=/hjuː/(huge) + mil=/mɪl/(milk) + i=/ɪ/(sit) + a=/eɪ/(name) + tion=/ʃən/(nation)
Ví dụ
Public criticism caused him deep humiliation.
Sự chỉ trích công khai đã gây cho anh ấy sự nhục nhã sâu sắc.