humid
/ˈhjuːmɪd/
Âm tiết hu·mid
Trọng âm HU-mid
Phân tích Phonics
hu
/hjuː/
u_e dài
mid
/mɪd/
i ngắn
Nghĩa
ẩm ướt, ẩm
Tham chiếu phát âm
💡
hu=/hjuː/(huge) + mid=/mɪd/(middle)
Ví dụ
The weather is hot and humid today.
Hôm nay thời tiết nóng và ẩm.