humble
/ˈhʌmbəl/
Âm tiết hum·ble
Trọng âm HUM-ble
Phân tích Phonics
hum
/hʌm/
u ngắn
ble
/bəl/
schwa
Nghĩa
khiêm tốn
Tham chiếu phát âm
💡
hum=/hʌm/(hum) + ble=/bəl/(table)
Ví dụ
She is humble about her success.
Cô ấy rất khiêm tốn về thành công của mình.