huge

/hjuːdʒ/
Âm tiết huge
Trọng âm HUGE

Phân tích Phonics

h
/h/
phụ âm h
u
/juː/
u_e dài
ge
/dʒ/
g mềm

Nghĩa

to lớn; khổng lồ

Tham chiếu phát âm

💡

h=/h/(hat) + u=/juː/(use) + ge=/dʒ/(age)

Ví dụ

They live in a huge house.

Họ sống trong một ngôi nhà rất lớn.