huddle

/ˈhʌdəl/
Âm tiết hud·dle
Trọng âm HUD-dle

Phân tích Phonics

hud
/hʌd/
u ngắn
dle
/dəl/
âm tiết -le

Nghĩa

tụm lại gần nhau; một nhóm nhỏ

Tham chiếu phát âm

💡

hu=/ʌ/(hut) + ddle=/dəl/(middle)

Ví dụ

The players huddled to discuss their next move.

Các cầu thủ tụm lại để bàn kế hoạch tiếp theo.