hover

/ˈhɒvər/
Âm tiết ho·ver
Trọng âm HOV-er

Phân tích Phonics

ho
/hɒ/
o ngắn
ver
/vər/
schwa r

Nghĩa

lơ lửng; bay lượn

Tham chiếu phát âm

💡

ho=/hɒ/(hot) + ver=/vər/(over)

Ví dụ

The helicopter can hover above the ground.

Trực thăng có thể lơ lửng trên mặt đất.