hourly
/ˈaʊərli/
Âm tiết hour·ly
Trọng âm HOUR-ly
Phân tích Phonics
hour
/aʊər/
âm or
ly
/li/
hậu tố ly
Nghĩa
mỗi giờ; tính theo giờ
Tham chiếu phát âm
💡
hour=/aʊər/(hour) + ly=/li/(quickly)
Ví dụ
The temperature is checked on an hourly basis.
Nhiệt độ được kiểm tra theo từng giờ.