hotpot
/ˈhɒt.pɒt/
Âm tiết hot·pot
Trọng âm HOT-pot
Phân tích Phonics
hot
/hɒt/
o ngắn
pot
/pɒt/
o ngắn
Nghĩa
món lẩu, thịt và rau được nấu chung trong một nồi
Tham chiếu phát âm
💡
hot=/hɒt/(hot) + pot=/pɒt/(pot)
Ví dụ
We had hotpot together on a cold winter night.
Chúng tôi ăn lẩu cùng nhau vào một đêm mùa đông lạnh.