hotdog
/ˈhɑtˌdɔɡ/
Âm tiết hot·dog
Trọng âm HOT-dog
Phân tích Phonics
hot
/hɑt/
o ngắn
dog
/dɔɡ/
o ngắn
Nghĩa
xúc xích nóng (hotdog)
Tham chiếu phát âm
💡
hot=/hɑt/(hot) + dog=/dɔɡ/(dog)
Ví dụ
I ate a hotdog at the baseball game.
Tôi ăn một chiếc hotdog tại trận bóng chày.