hostility

/hɒˈstɪləti/
Âm tiết hos·til·i·ty
Trọng âm hos-TIL-i-ty

Phân tích Phonics

ho
/hɒ/
o ngắn
stil
/stɪl/
i ngắn
i
/ɪ/
i ngắn
ty
/əti/
schwa

Nghĩa

sự thù địch, thái độ đối đầu

Tham chiếu phát âm

💡

ho=/hɒ/(hot) + stil=/stɪl/(still) + i=/ɪ/(sit) + ty=/əti/(city)

Ví dụ

There was open hostility between the two groups.

Có sự thù địch công khai giữa hai nhóm.