hostage
/ˈhɑːstɪdʒ/
Âm tiết hos·tage
Trọng âm HOS-tage
Phân tích Phonics
hos
/hɑːs/
o ngắn
tage
/tɪdʒ/
g mềm
Nghĩa
con tin
Tham chiếu phát âm
💡
hos=/hɑːs/(host) + tage=/tɪdʒ/(cottage)
Ví dụ
The police worked to rescue the hostage safely.
Cảnh sát đã cố gắng giải cứu con tin một cách an toàn.