hospitality

/ˌhɒspɪˈtælɪti/
Âm tiết hos·pi·tal·i·ty
Trọng âm hos-pi-TAL-i-ty

Phân tích Phonics

hos
/hɒs/
o ngắn
pi
/pɪ/
i ngắn
tal
/tæl/
a ngắn
i
/ɪ/
schwa
ty
/ti/
y i dài

Nghĩa

sự hiếu khách

Tham chiếu phát âm

💡

hos=/hɒs/(host) + pi=/pɪ/(pin) + tal=/tæl/(talent) + i=/ɪ/(sit) + ty=/ti/(city)

Ví dụ

The hotel is famous for its warm hospitality.

Khách sạn này nổi tiếng với sự hiếu khách nồng hậu.