hospital
/ˈhɒspɪtəl/
Âm tiết hos·pi·tal
Trọng âm HOS-pi-tal
Phân tích Phonics
hos
/hɒs/
o ngắn
pi
/pɪ/
i ngắn
tal
/təl/
schwa
Nghĩa
bệnh viện
Tham chiếu phát âm
💡
hos=/hɒs/(hot) + pi=/pɪ/(pin) + tal=/təl/(total)
Ví dụ
She works as a nurse in the hospital.
Cô ấy làm y tá trong bệnh viện.