horror
/ˈhɔrər/
Âm tiết hor·ror
Trọng âm HOR-ror
Phân tích Phonics
hor
/hɔr/
or r-điều
ror
/rər/
schwa r
Nghĩa
sự kinh hoàng; nỗi sợ hãi tột độ
Tham chiếu phát âm
💡
hor=/hɔr/(horn) + ror=/rər/(terror)
Ví dụ
She screamed in horror when she saw the accident.
Cô ấy hét lên vì kinh hoàng khi nhìn thấy tai nạn.