horrify
/ˈhɔːrɪfaɪ/
Âm tiết hor·ri·fy
Trọng âm HOR-ri-fy
Phân tích Phonics
hor
/hɔːr/
or âm r
ri
/rɪ/
i ngắn
fy
/faɪ/
y âm i
Nghĩa
làm kinh hoàng, làm sợ hãi tột độ
Tham chiếu phát âm
💡
hor=/hɔːr/(horse) + ri=/rɪ/(river) + fy=/faɪ/(fly)
Ví dụ
The movie was meant to horrify the audience.
Bộ phim được tạo ra để làm khán giả kinh hoàng.