horn

/hɔrn/
Âm tiết horn
Trọng âm HORN

Phân tích Phonics

h
/h/
th vô thanh
or
/ɔr/
âm r
n
/n/
âm ng

Nghĩa

sừng; còi

Tham chiếu phát âm

💡

h=/h/(hat) + or=/ɔr/(fork) + n=/n/(net)

Ví dụ

The driver sounded the horn to warn others.

Người lái xe bấm còi để cảnh báo người khác.