horizontal
/ˌhɔːrɪˈzɑːntəl/
Âm tiết hor·i·zon·tal
Trọng âm hor-i-ZON-tal
Phân tích Phonics
hor
/hɔːr/
or âm r
i
/ɪ/
i ngắn
zon
/zɑːn/
o dài
tal
/təl/
schwa
Nghĩa
nằm ngang; theo phương ngang
Tham chiếu phát âm
💡
hor=/hɔːr/(horse) + i=/ɪ/(sit) + zon=/zɑːn/(zone) + tal=/təl/(total)
Ví dụ
Draw a horizontal line across the page.
Hãy vẽ một đường nằm ngang trên trang giấy.